Phản Vệ Trong Nha Khoa: Cẩm Nang Xử Trí Kịp Thời và Dự Phòng Hiệu Quả

Phản vệ là một phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng, diễn biến nhanh chóng và có thể dẫn đến tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời. Trong môi trường nha khoa, các yếu tố như thuốc tê, kháng sinh, vật liệu trám răng, găng tay latex, và thậm chí cả nước súc miệng cũng có thể là nguyên nhân gây phản vệ. Bác sĩ răng hàm mặt cần phải là những chuyên gia trong việc nhận biết, xử trí và dự phòng tình huống nguy hiểm này, trong khi bệnh nhân cũng cần được trang bị kiến thức để hợp tác hiệu quả.

1. Phản Vệ Là Gì?

Phản vệ (Anaphylaxis) là một phản ứng quá mẫn loại I (type I hypersensitivity), xảy ra khi hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức với một dị nguyên (allergen) mà cơ thể đã từng tiếp xúc trước đó. Quá trình này liên quan đến kháng thể IgE:

  1. Tiếp xúc lần đầu: Khi cơ thể tiếp xúc với dị nguyên lần đầu, hệ miễn dịch sẽ tạo ra kháng thể IgE đặc hiệu với dị nguyên đó.

  2. Gắn kết IgE: Các kháng thể IgE này gắn vào bề mặt tế bào mast (mast cells) và tế bào basophils (basophils) trong các mô.

  3. Tiếp xúc lần sau: Khi cơ thể tiếp xúc lại với cùng dị nguyên đó, dị nguyên sẽ gắn kết với các kháng thể IgE trên tế bào mast và basophils.

  4. Giải phóng chất trung gian: Sự gắn kết này kích hoạt tế bào mast và basophils giải phóng ồ ạt các chất trung gian hóa học như histamine, leukotrienes, prostaglandins...

  5. Gây triệu chứng: Các chất trung gian này gây ra các triệu chứng trên nhiều cơ quan: giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, co thắt cơ trơn (phế quản, ruột), kích thích đầu mút thần kinh...

2. Các Cấp Độ Phản Vệ

Phản vệ được phân loại theo mức độ nghiêm trọng, dựa trên các triệu chứng lâm sàng:

  • Độ I (Nhẹ):

    • Da và mô dưới da: Mẩn đỏ (ban đỏ), mày đay (urticaria), ngứa dữ dội, phù mạch (angioedema) – sưng nề ở mặt, môi, mí mắt, lưỡi, hoặc bộ phận sinh dục.

  • Độ II (Trung bình):

    • Biểu hiện ở ít nhất 2 cơ quan:

      • Da – niêm mạc: Mày đay, phù mạch xuất hiện nhanh và lan rộng.

      • Hô hấp: Khó thở (do co thắt phế quản hoặc phù nề đường hô hấp trên), thở rít (tiếng rít thanh quản), ho, tức ngực, cảm giác nghẹn ở họng, khàn tiếng.

      • Tiêu hóa: Đau bụng quặn (do co thắt cơ trơn ruột), buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy.

      • Tim mạch: Mạch nhanh (nhịp tim nhanh), huyết áp có thể bình thường hoặc giảm nhẹ.

  • Độ III (Nặng – Sốc phản vệ):

    • Biểu hiện đa cơ quan, tiến triển nhanh và đe dọa tính mạng:

      • Đường thở: Phù thanh quản, co thắt phế quản nghiêm trọng gây khó thở dữ dội, tím tái, suy hô hấp, có thể ngừng thở.

      • Tuần hoàn: Sốc (da lạnh, ẩm, vã mồ hôi, mạch nhanh nhỏ khó bắt, tụt huyết áp nặng – huyết áp tâm thu < 90 mmHg ở người lớn).

      • Thần kinh: Rối loạn ý thức (lú lẫn, vật vã, kích động), mất ý thức, hôn mê.

  • Độ IV (Ngừng tuần hoàn): Ngừng hô hấp, ngừng tim.

Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp

  • Khó thở có phải luôn là phản vệ? Khó thở là dấu hiệu quan trọng của phản vệ (độ II trở lên), nhưng cũng có thể do các bệnh lý khác. Cần kết hợp với các triệu chứng khác để chẩn đoán.

  • Khó thở và tụt huyết áp, cái nào xảy ra trước? Thứ tự xuất hiện có thể khác nhau. Thông thường, các triệu chứng ở da và đường hô hấp xuất hiện trước, sau đó mới đến tụt huyết áp. Tuy nhiên, tụt huyết áp có thể diễn tiến rất nhanh.

dau-hieu-soc-phan-ve
Dấu hiệu của phản vệ

3. Adrenaline Và Tác Dụng Đối Với Phản Vệ

  • Tác dụng của Adrenaline:

    • Co mạch máu ngoại vi, giúp nâng huyết áp.

    • Giãn cơ trơn phế quản, cải thiện tình trạng khó thở.

    • Giảm phù nề, giảm các phản ứng dị ứng.

  • Cách sử dụng Adrenaline:

    • Liều dùng:

      • Người lớn: 0.3 – 0.5 mg (0.3 – 0.5 ml dung dịch Adrenaline 1mg/ml).

      • Trẻ em: 0.01 mg/kg cân nặng (tối đa 0.3 mg).

    • Đường tiêm: Tiêm bắp (vào mặt trước – ngoài của đùi).

    • Kỹ thuật tiêm: Dùng bơm tiêm (có thể là bơm tiêm tự động hoặc bơm tiêm thường), đâm kim vuông góc 90 độ, tiêm sâu vào cơ.

    • Lặp lại liều: Có thể tiêm nhắc lại sau 5-15 phút nếu triệu chứng không cải thiện.

    • Phát hiện sớm, tiêm sớm hiệu quả trên 80%: Adrenaline có hiệu quả nhất khi được sử dụng ngay khi có dấu hiệu của phản vệ độ II.

  • Lưu ý khi tiêm quá sớm: Không tiêm khi bệnh nhân chỉ có triệu chứng nhẹ ở da vì có thể gây ra tác dụng phụ. 

4. Đối Tượng Được Phép Cấp Cứu Phản Vệ Cách Dự Phòng Phản Vệ Trong Nha Khoa

Ai cũng có thể cấp cứu phản vệ, không chỉ bác sĩ! Thông tư mới cho phép bất kỳ ai biết cách tiêm adrenaline đều có thể cấp cứu, ngay cả người thân hoặc người xung quanh. Quan trọng là phải tiêm adrenaline càng sớm càng tốt (trong "10 phút vàng") để cứu người bệnh.

Để phòng ngừa phản vệ trong nha khoa, cần làm 3 bước:

  1. Trước khi làm răng: Hỏi kỹ bệnh nhân về tiền sử dị ứng.

  2. Trong khi làm răng: Luôn chuẩn bị sẵn sàng thuốc cấp cứu (adrenaline), dụng cụ y tế và bình oxy.

  3. Sau khi làm răng: Theo dõi bệnh nhân cẩn thận, đặc biệt nếu họ có tiền sử dị ứng. Nếu nghi ngờ phản vệ, cần chuyển bệnh nhân đến bệnh viện có khoa hồi sức cấp cứu ngay.

Một số điểm quan trọng khác:

  • Adrenaline là thuốc quan trọng nhất để cấp cứu phản vệ, cần tiêm càng sớm càng tốt. Các thuốc khác như Solu-Medrol và Dimedrol chỉ hỗ trợ thêm.

  • Nên có máy đo huyết áp và SpO2 để theo dõi bệnh nhân liên tục.

  • Cần diễn tập thường xuyên quy trình cấp cứu phản vệ để mọi người trong phòng khám đều biết cách xử lý.

  • Khi nghi ngờ phản vệ, đừng ngần ngại chuyển bệnh nhân lên tuyến trên.

Để nắm vững quy trình dự phòng và cấp cứu phản vệ nha khoa chi tiết nhất, mời bạn xem video sau:

5. Nha Khoa S-Dental: Chăm Sóc Răng Miệng An Toàn, Tận Tâm

Tại Nha khoa S-Dental, chúng tôi luôn đặt sự an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu. Đội ngũ bác sĩ răng hàm mặt giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản về cấp cứu phản vệ, cùng với trang thiết bị hiện đại, sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống.

Thông tin liên hệ:

Nha khoa SDental - Nha khoa uy tín số 1 Gia Lâm - Hà Nội

Hãy đến với Nha khoa S-Dental để trải nghiệm dịch vụ nha khoa chất lượng cao, an toàn và chuyên nghiệp!

Kết luận

Phản vệ là một cấp cứu y khoa có thể xảy ra bất cứ lúc nào, kể cả trong môi trường nha khoa. Bác sĩ răng hàm mặt cần nắm vững kiến thức về phản vệ, đặc biệt là vai trò của Adrenaline, để có thể xử trí kịp thời, bảo vệ tính mạng bệnh nhân. Việc dự phòng, phát hiện sớm và hành động nhanh chóng là chìa khóa để đối phó với tình huống nguy hiểm này.



phone